Làm thế nào để đến thăm bệnh viện ở Nhật Bản? Những cụm từ thông dụng nên dùng khi ở bệnh viện!

Xin chào, đây là Kano từ JAC (Japan Association for Construction Human Resources).
Khi bạn sống ở Nhật Bản, bạn có thể đến bệnh viện do bệnh tật hoặc chấn thương.
Để không hoảng sợ trong trường hợp khẩn cấp, hãy kiểm tra cách đến bệnh viện và những gì cần mang theo.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết cách đến bệnh viện ở Nhật Bản và các cụm từ tiếng Nhật thường được sử dụng trong bệnh viện.
Hướng dẫn cách thăm bệnh viện ở Nhật Bản
Chúng tôi sẽ giới thiệu những thứ bạn cần mang theo khi đến bệnh viện ở Nhật Bản và quy trình từ khi tiếp nhận đến khi nhận thuốc.
*Về "bệnh viện" và "phòng khám"
Tại Nhật Bản, các cơ sở y tế thường được gọi là "bệnh viện" và "phòng khám".
- Bệnh viện: Nơi bạn cần đến nếu mắc bệnh nặng, bị thương nặng hoặc cần phẫu thuật.
- Phòng khám: Nơi bạn có thể đến để điều trị các bệnh nhẹ hoặc chấn thương nhẹ.
Tại Nhật Bản, quy trình chung là trước tiên đến khám tại một phòng khám nhỏ, sau đó nếu cần thiết sẽ được chuyển đến bệnh viện lớn hơn.
Trong bài viết này, thuật ngữ "bệnh viện" sẽ bao gồm cả các phòng khám.
Những thứ cần mang theo khi đến bệnh viện
Chúng tôi sẽ giới thiệu những thứ bạn cần mang theo khi đến bệnh viện và những vật dụng hữu ích nên có.
【Những thứ cần mang theo】
- My Number Card as your Health Insurance Certificate
- Thẻ cư trú hoặc hộ chiếu
- tiền mặt
Giới thiệu về My Number Card as your Health Insurance Certificate
Bạn sẽ cần một My Number Card as your Health Insurance Certificate để đến bệnh viện.
My Number Card as your Health Insurance Certificate là Thẻ My Number được đăng ký làm thẻ bảo hiểm y tế.
Bằng cách xuất trình My Number Card as your Health Insurance Certificate cho bệnh viện, gánh nặng chi phí y tế sẽ giảm 30%.
*Nếu bạn không đóng bảo hiểm xã hội, gánh nặng chi phí y tế có thể tăng lên. Kiểm tra với công ty bạn làm việc.
Thẻ Bảo hiểm Y tế Quốc gia sẽ không còn khả dụng sau ngày 2 tháng 12 năm 2025.
Nếu bạn đã đến bệnh viện bằng Thẻ Bảo hiểm Y tế Quốc gia, vui lòng mang theo My Number Card as your Health Insurance Certificate của bạn đến gặp bác sĩ.
Để sử dụng My Number Card as your Health Insurance Certificate, bạn cần đăng ký trước để sử dụng thẻ My Number làm thẻ bảo hiểm.
Có hai cách để đăng ký:
- Đăng ký tại một cơ sở y tế
- Đăng ký bằng ứng dụng trên điện thoại thông minh.
Vui lòng xem trang tiếp theo để biết hướng dẫn.
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi xã hội "Thẻ số của tôi là giấy chứng nhận bảo hiểm y tế của bạn (Tài liệu quảng cáo bằng tiếng nước ngoài)"
Nếu bạn chưa có thẻ My Number, bạn cần phải đăng ký một chiếc trước.
Nếu việc cấp Thẻ My Number của bạn mất nhiều thời gian, bạn cũng có thể yêu cầu giấy chứng nhận xác nhận đủ điều kiện và sử dụng nó.
Hãy hỏi chủ lao động của bạn xem bạn có thể xin giấy chứng nhận đủ điều kiện làm việc hay không.
Thẻ cư trú và hộ chiếu
Bạn cần xuất trình thẻ cư trú và hộ chiếu để xác minh danh tính.
Về tiền mặt
Một số bệnh viện chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
Vì vậy, đừng quên mang theo tiền mặt.
[Những thứ hữu ích nên có]
- mặt nạ
- Sổ tay y tế
- Các loại thuốc và thực phẩm chức năng bạn đang dùng
- Ghi chú về các triệu chứng
Về khẩu trang
Nhiều bệnh viện ở Nhật Bản yêu cầu bệnh nhân đeo khẩu trang.
Nếu bạn quên, bạn có thể mua một cái ở bệnh viện.
Về sổ tay thuốc của bạn
Nếu bạn từng đến bệnh viện ở Nhật Bản và được cấp thuốc, có lẽ bạn sẽ có một "sổ ghi chép thuốc".
Sổ theo dõi thuốc ghi lại các loại thuốc bạn đã được kê đơn trong quá khứ.
Sổ đơn thuốc bằng giấy có thể được cấp miễn phí tại các hiệu thuốc và bệnh viện.
Ngoài ra, còn có phiên bản ứng dụng tiện lợi dành cho điện thoại thông minh của sổ ghi chép thuốc.
Nếu bạn quên mang theo sổ đơn thuốc khi đến hiệu thuốc lấy thuốc, giá thuốc của bạn có thể sẽ cao hơn một chút.
Ứng dụng theo dõi thuốc rất hữu ích để bạn không quên uống thuốc.
Thông tin về các loại thuốc và thực phẩm chức năng bạn đang dùng
Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng mua từ hiệu thuốc hoặc trực tuyến, hãy mang theo thuốc và hộp đựng thuốc để đưa cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem.
Ghi chú về các triệu chứng
Việc truyền đạt các triệu chứng của bạn sẽ dễ dàng hơn nếu bạn mang theo một tờ giấy ghi chú lại.
Hãy ghi chú nhanh những điểm sau:
- Các triệu chứng bao gồm sốt, ho, đau và ngứa.
- Khi các triệu chứng bắt đầu
- Bộ phận cơ thể nơi xuất hiện các triệu chứng.
Quy trình từ khi tiếp tân đến khi nhận thuốc.
Quy trình chung khi đến khám bệnh tại bệnh viện ở Nhật Bản như sau:
- Đăng ký vào
- Điền vào bảng câu hỏi y tế
- Đi khám sức khỏe
- Thực hiện thanh toán
- Nhận đơn thuốc và mua thuốc tại hiệu thuốc.
① Làm thủ tục nhận phòng
Khi đến bệnh viện, việc đầu tiên bạn cần làm là đăng ký nhập viện.
Có một quầy gần lối vào, vì vậy vui lòng đến đó để làm thủ tục.
Tại quầy lễ tân, vui lòng nộp các giấy tờ sau:
- My Number Card as your Health Insurance Certificate
- Thẻ cư trú hoặc hộ chiếu
② Điền vào bảng câu hỏi y tế
Sau khi làm thủ tục nhận phòng, bạn sẽ được yêu cầu điền vào một bảng câu hỏi y tế.
Bản câu hỏi y tế là một bản câu hỏi y tế.
Một số câu hỏi phổ biến nhất trong bảng khảo sát bao gồm:
- Thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày sinh.
- Chiều cao và cân nặng
- Triệu chứng (ví dụ: sốt, ho, đau bụng)
- Thời gian kéo dài của các triệu chứng
- Bạn có ăn uống đầy đủ và bổ sung nước không?
- Có hoặc không có dị ứng
- Bạn có uống rượu hay hút thuốc không?
- Tiền sử bệnh lý và phẫu thuật
- Bạn hiện đang dùng những loại thuốc nào?
- Tình trạng mang thai hoặc cho con bú (chỉ dành cho phụ nữ)
Phiếu câu hỏi y tế thường được viết trên giấy, nhưng cũng có thể có những câu hỏi bằng tiếng Nhật.
Nếu bạn lo lắng, việc ghi lại các triệu chứng và bất kỳ loại thuốc nào bạn đang dùng trước đó, hoặc sử dụng ứng dụng dịch thuật sẽ rất hữu ích.
Khi điền vào phiếu khảo sát y tế, bạn có thể được yêu cầu đo nhiệt độ và huyết áp.
③Khám sức khỏe
Việc tư vấn thường được thực hiện theo thứ tự ai đến trước được phục vụ trước.
Bạn sẽ được gọi tên hoặc số thứ tự được cấp tại quầy lễ tân, vì vậy vui lòng chờ trong phòng chờ.
Trong buổi khám, bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng của bạn và tiến hành khám tổng quát.
Tùy thuộc vào triệu chứng của bạn, chúng tôi có thể tiến hành xét nghiệm máu và chụp X-quang.
Bác sĩ sẽ chẩn đoán tình trạng bệnh của bạn và giải thích các lựa chọn điều trị.
Nếu tôn giáo của bạn cấm bạn dùng một số loại thuốc nhất định, trải qua một số cuộc phẫu thuật hoặc truyền máu, hãy báo cho bác sĩ biết.
Ví dụ, người Hồi giáo nên thận trọng với các loại thuốc có chứa thành phần có nguồn gốc từ lợn.
④ Thanh toán
Sau khi kỳ thi kết thúc, bạn sẽ chờ để thanh toán hóa đơn.
Bạn sẽ được gọi vào quầy lễ tân và thanh toán.
Ngày càng nhiều bệnh viện hiện nay chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng, nhưng các bệnh viện nhỏ hơn thường chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
⑤Nhận đơn thuốc và mua thuốc của bạn
Nếu bác sĩ kê đơn thuốc, một đơn thuốc sẽ được cấp.
Đơn thuốc là một mảnh giấy mô tả loại và số lượng thuốc cần thiết để điều trị hoặc giảm triệu chứng.
Ở Nhật Bản, các hiệu thuốc về cơ bản không nằm trong bệnh viện.
Hầu hết thời gian có một hiệu thuốc ở gần bệnh viện, vì vậy hãy mang đơn thuốc của bạn đến hiệu thuốc và lấy thuốc của bạn.
Chi phí thuốc được thanh toán tại hiệu thuốc.
Các hiệu thuốc cũng nộp My Number Card as your Health Insurance Certificate giống như bệnh viện.
Nếu bạn có sổ tay thuốc, hãy gửi nó.
Về việc đặt chỗ
Nhiều bệnh viện cho phép bạn đến thăm mà không cần đặt lịch hẹn, nhưng một số bệnh viện yêu cầu bạn phải đặt lịch hẹn trước.
Hãy gọi điện hoặc kiểm tra trang web của bệnh viện.
Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào vì lý do tôn giáo hoặc lý do khác, bạn nên kiểm tra trước xem họ có thể đáp ứng yêu cầu của bạn hay không.
Ví dụ, nếu bạn là một phụ nữ Hồi giáo, bạn nên nêu rõ yêu cầu của mình, chẳng hạn như "Tôi muốn được nhân viên y tế nữ hỗ trợ."
Khi đến khám, bạn nên báo cho bác sĩ biết rằng bạn muốn được khám bởi bác sĩ nữ và nhờ họ xác nhận điều này.
Các cụm từ tiếng Nhật thông dụng trong bệnh viện

Dưới đây là một số cụm từ tiếng Nhật thường được sử dụng trong bệnh viện.
Những từ tiếng Nhật thường được sử dụng trong buổi tiếp tân
Các cụm từ tiếng Nhật sau đây thường được sử dụng tại quầy lễ tân bệnh viện:
| Các từ tiếng Nhật thường được bệnh nhân sử dụng | ||
|---|---|---|
| cụm từ | Tiếng Nhật (Hiragana) | Cách đọc |
| Đây là lần đầu tiên tôi đến đây. | はじめて じゅしんします。 | Hajimete jushin shimasu. |
| Tôi đã đặt chỗ. | よやく しています。 | Yoyaku shite imasu. |
| Bạn chờ bao lâu? | どのくらい まちますか? | Dono kurai machimasu ka? |
| Tổng cộng hóa đơn là bao nhiêu? | かいけいは いくらですか? | Kaikei wa ikura desu ka? |
| Bạn có thể cho tôi biết hiệu thuốc gần nhất ở đâu không? | ちかくの やっきょくを おしえてください。 | Chikaku no yakkyoku o oshiete kudasai. |
| Tôi có thể đặt chỗ cho lần sau được không? | じかいの よやくは とれますか? | Jikai no yoyaku wa toremasu ka? |
| Các từ tiếng Nhật thường được nhân viên lễ tân sử dụng. | ||
|---|---|---|
| cụm từ | Tiếng Nhật (Hiragana) | Cách đọc |
| Bạn đã đặt chỗ chưa? | ごよやくは されていますか? | Goyoyaku wa sarete imasu ka? |
| Vui lòng cung cấp thẻ bảo hiểm của bạn. | ほけんしょうを おねがいします。 | Hokensho o onegai shimasu. |
| Vui lòng điền vào phiếu khảo sát y tế. | もんしんひょうを かいてください。 | Monshinhyo o kaite kudasai. |
| Vui lòng đo nhiệt độ của bạn. | たいおんを はかってください。 | Taion o hakatte kudasai. |
| Vui lòng ngồi tại chỗ. | おせきで おまちください。 | Oseki de omachi kudasai. |
Các từ tiếng Nhật thường được sử dụng trong các cuộc khám sức khỏe.
Các cụm từ tiếng Nhật sau đây thường được sử dụng trong các buổi khám bệnh:
| Các từ tiếng Nhật thường được bệnh nhân sử dụng | ||
|---|---|---|
| cụm từ | Tiếng Nhật (Hiragana) | Cách đọc |
| Tôi bị ho. | せきが でます。 | Seki ga demasu. |
| Tôi cảm thấy buồn nôn. | はきけが します。 | Hakike ga shimasu. |
| Tôi bị sốt. | ねつが あります。 | Netsu ga arimasu. |
| Tôi bị tiêu chảy. | げりを しています。 | Geri o shite imasu. |
| Tôi cảm thấy mệt mỏi. | からだが だるいです。 | Karada ga darui desu. |
| Tôi bị sốt ◯ ngày rồi. | ◯にちまえから ねつが あります。 | ◯nichi mae kara netsu ga arimasu. |
| Tôi bị sốt ◯ độ. | ねつが ◯ど あります。 | Netsu ga ◯do arimasu. |
| Tôi mắc một căn bệnh mãn tính tên là XXX. | じびょうに ◯◯びょうが あります。 | Jibyo ni ◯◯byo ga arimasu. |
| Tôi bị dị ứng thuốc. | くすりの あれるぎーが あります | Kusuri no arerugi ga arimasu. |
| Tôi đang mang thai. Có thể tôi đang mang thai. | にんしん しています。にんしん している かのうせいが あります。 | Ninshin shite imasu. Ninshin shite iru kanosei ga arimasu. |
| Tôi không dùng bất kỳ loại thuốc nào. | のんでいる くすりは ありません。 | Nonde iru kusuri wa arimasen. |
Bệnh mãn tính là bệnh đã được chẩn đoán và hiện đang được điều trị.
Ví dụ, bệnh hen suyễn, tiểu đường và huyết áp cao.
| Các từ tiếng Nhật thường được bác sĩ và y tá sử dụng. | ||
|---|---|---|
| cụm từ | Tiếng Nhật (Hiragana) | Cách đọc |
| Bạn đã có triệu chứng này bao lâu rồi? | いつから しょうじょうが ありますか。 | Itsu kara shojo ga arimasu ka? |
| Bạn đang bị đau kiểu gì? | どんな いたみが ありますか? | Donna itami ga arimasu ka? |
| Hãy mở miệng ra. | くちを あけてください。 | Kuchi o akete kudasai. |
| Hãy lắng nghe lồng ngực của bạn. | むねの おとを ききます。 | Mune no oto o kikimasu. |
| Hít thở sâu. | いきを すってください。 | Iki o sutte kudasai. |
| Hãy thở ra. | いきを はいてください。 | Iki o haite kudasai. |
| Hãy nằm ngửa. | あおむけになって ねてください。 | Aomuke ni natte nete kudasai. |
| Chạm ◯◯ (bộ phận cơ thể). | ◯◯を さわります。 | ◯◯ o sawarimasu. |
Có một số cách diễn đạt đặc trưng của người Nhật khi thể hiện nỗi đau.
Vui lòng đọc phần giới thiệu chi tiết tại đây.
Hãy học cách diễn đạt nỗi đau bằng tiếng Nhật! Học cách thể hiện nỗi đau một cách hiệu quả.
Những điều cần biết khi đến thăm bệnh viện ở Nhật Bản
Để đảm bảo trải nghiệm suôn sẻ tại bệnh viện Nhật Bản, bạn nên tìm hiểu giờ mở cửa, ngày đóng cửa, chuyên khoa và các thông tin cơ bản khác.
Giờ làm việc và ngày nghỉ
Các bệnh viện ở Nhật Bản thường có giờ mở cửa và ngày đóng cửa như sau.
[Dành cho các bệnh viện nhỏ ở khu dân cư, v.v.]
- Buổi sáng: 8:30 đến khoảng 12:00
- Buổi chiều: Khoảng 14:00 đến 18:00
- Thứ Bảy: 8:30-12:00
- Đóng cửa: Chiều thứ Bảy, Chủ nhật và các ngày lễ.
- Giờ nghỉ trưa: Thường từ 12:00 đến 14:00
[Trong trường hợp các bệnh viện lớn như bệnh viện đa khoa]
- Tiệc chiêu đãi: 8:30-11:30
*Vào buổi chiều, các cuộc hẹn khám bệnh và các cuộc hẹn khám chuyên khoa ngoại trú là trọng tâm chính. - Đóng cửa: Chiều thứ Bảy, Chủ nhật và các ngày lễ.
Tuy nhiên, giờ mở cửa và ngày đóng cửa có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh viện.
Vui lòng kiểm tra trang web của bệnh viện trước khi đến.
các khoa y tế bệnh viện
Tại các bệnh viện Nhật Bản, các khoa y tế được chia thành các khu vực cụ thể dựa trên bộ phận cơ thể và chuyên khoa.
Vui lòng đến khoa phù hợp tùy thuộc vào triệu chứng của bạn.
| Chủ đề y khoa | Ví dụ về các triệu chứng |
|---|---|
| Nội khoa | Nếu bạn có các triệu chứng như cảm lạnh, sốt, đau bụng hoặc tiêu chảy, hãy đến gặp bác sĩ. |
| Nhi khoa | Khi trẻ em dưới khoảng 15 tuổi bị ốm |
| da liễu | Khi bạn gặp các triệu chứng về da như chàm, mụn trứng cá hoặc ngứa. |
| phẫu thuật chỉnh hình | Khi bạn bị gãy xương, bong gân hoặc đau khớp |
| nhãn khoa | Nếu bạn gặp các triệu chứng về mắt như ngứa mắt hoặc giảm thị lực, hãy liên hệ với bác sĩ. |
| Tai Mũi Họng | Nếu bạn bị đau tai, sổ mũi hoặc đau họng |
| Niệu khoa | Nếu bạn có các triệu chứng như đi tiểu thường xuyên, tiểu đau hoặc có máu trong nước tiểu |
| Sản phụ khoa (Phụ khoa) | Khi bạn có các triệu chứng đặc trưng của phụ nữ, chẳng hạn như mang thai, sinh nở hoặc kinh nguyệt không đều. |
| Tâm thần học và Y học Tâm thần | Khi bạn gặp các triệu chứng về tâm thần như mất ngủ hoặc trầm cảm. |
| nha khoa | Khi bạn bị sâu răng hoặc răng bị sứt mẻ |
Khi nào cần gọi xe cấp cứu
Nếu cần cấp cứu ngay lập tức, hãy gọi xe cấp cứu.
Số điện thoại gọi xe cứu thương là 119.
Dưới đây là những trường hợp bạn nên gọi xe cấp cứu:
- Bất tỉnh hoặc không phản ứng
- Tôi không thở được, tôi đang gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc thở.
- Tôi bị đau ngực dữ dội.
- Chảy máu nhiều hoặc chấn thương nghiêm trọng
- Đau đầu dữ dội đột ngột
Dịch vụ xe cứu thương thường miễn phí.
Tuy nhiên, xe cứu thương chỉ dành cho những người cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.
Nếu các triệu chứng của bạn nhẹ và việc điều trị được cho là không cần thiết, bạn có thể phải trả phí.
Nếu triệu chứng nhẹ, bạn có thể tự đến bệnh viện hoặc bắt taxi.
Nếu bạn không chắc có nên gọi xe cấp cứu hay không, vui lòng gọi số #7119 để được tư vấn.
Nếu bạn gặp khó khăn khi sử dụng "#7119," vui lòng tham khảo trang hỗ trợ dành cho người nước ngoài, "Tokyo EMS Guide."
Hướng dẫn EMS Tokyo
Thông tin về cách gọi xe cấp cứu có thể được tìm thấy trong bài viết này.
Làm thế nào để gọi xe cứu thương ở Nhật Bản? Tìm hiểu cách gọi đúng cách.
Cách tìm bệnh viện
Nếu bạn không tự tin về khả năng tiếng Nhật của mình, hãy thử tìm một cơ sở y tế có thể cung cấp dịch vụ bằng ngoại ngữ.
Trang web do Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản cung cấp rất hữu ích.
Trên trang web của Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản, bạn có thể dễ dàng tìm thấy những thông tin sau:
- Các bệnh viện cung cấp dịch vụ bằng ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, v.v.)
- Vị trí (theo tỉnh/thành phố)
- Chủ đề y khoa
- Cách thức nhận điều trị (cho dù bạn có đặt lịch hẹn hay không, v.v.)
*Tham khảo: "Cẩm nang hữu ích khi bạn bị ốm" của Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản
[Dành cho người nước ngoài có tay nghề chuyên môn loại 1] Bàn hỗ trợ đa ngôn ngữ cho các chuyến thăm bệnh viện
Các chuyên gia nước ngoài có tay nghề loại 1 làm việc trong lĩnh vực xây dựng có thể sử dụng "Bàn hỗ trợ đa ngôn ngữ cho các chuyến thăm bệnh viện" của JAC.
Bộ phận hỗ trợ đa ngôn ngữ của bệnh viện hoạt động 24/7 và có thể xử lý hơn 30 ngôn ngữ.
Dịch vụ này hỗ trợ cho:
- Hỗ trợ tìm bệnh viện gần đó
- Hỗ trợ đặt lịch hẹn khám bệnh, thay đổi lịch hẹn và hủy lịch hẹn.
- Phiên dịch y tế qua điện thoại
- Bồi thường chi phí nằm viện và phẫu thuật do chấn thương.
Khi bạn bị ốm hoặc bị thương, điều đầu tiên khiến bạn lo lắng là không biết nên đến bệnh viện nào.
Tổng đài hỗ trợ bệnh viện đa ngôn ngữ của JAC sẽ giúp bạn tìm bệnh viện phù hợp bằng cách cung cấp vị trí hiện tại và các triệu chứng của bạn.
Nếu bạn lo lắng về việc giao tiếp tại bệnh viện hoặc nhà thuốc, bạn có thể gọi cho người phiên dịch và nhờ họ phiên dịch qua điện thoại.
Khi sử dụng dịch vụ này, bạn sẽ không phải trả bất kỳ khoản phí nào cho cuộc gọi hay phiên dịch.
Để biết thêm chi tiết về dịch vụ và cách sử dụng, vui lòng nhấp vào đây.
"Hỗ trợ phiên dịch y tế" nhằm giảm bớt lo lắng cho người nước ngoài thông qua hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Bạn có thể liên hệ với bộ phận hỗ trợ y tế đa ngôn ngữ qua các liên kết sau:
Hãy sử dụng "Bộ phận hỗ trợ bệnh viện đa ngôn ngữ".
Tóm tắt: Khi đến bệnh viện, hãy nhớ kiểm tra quy trình khám bệnh và các cụm từ thông dụng cần dùng.
Khi đến bệnh viện Nhật Bản, trước tiên bạn phải xuất trình My Number Card as your Health Insurance Certificate và hộ chiếu hoặc thẻ cư trú tại quầy lễ tân.
Sau đó, bạn sẽ điền vào bảng câu hỏi và đợi đến lượt kiểm tra.
Một số bệnh viện yêu cầu đặt trước, vì vậy bạn có thể kiểm tra trước trang web.
Nếu bạn cần cân nhắc tùy thuộc vào tôn giáo của bạn, hãy kiểm tra xem họ có thể đáp ứng bạn hay không.
Nó cũng hữu ích để ghi nhớ các cụm từ tiếng Nhật thường được sử dụng trong bệnh viện.
Nếu bạn có đủ khả năng, bạn có thể chuẩn bị trước khi đến thăm.
Nếu bạn không chắc chắn về việc khám sức khỏe bằng tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng hướng dẫn của Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản để tìm trước một cơ sở y tế có thể nói ngoại ngữ.
Nếu bạn là người nước ngoài có kỹ năng kỹ năng đặc định làm việc trong lĩnh vực xây dựng, vui lòng tận dụng "Bộ phận hỗ trợ đa ngôn ngữ khi đến bệnh viện" của JAC.
Về chúng tôi, JAC
JAC(Japan Association for Construction Human Resources) là tổ chức hỗ trợ tất cả người nước ngoài có kỹ năng đặc định làm việc trong ngành xây dựng tại Nhật Bản. Chúng tôi hợp tác với các công ty tiếp nhận người nước ngoài có kỹ năng đặc định để tạo ra một môi trường làm việc dễ dàng cho mọi người làm việc.
Chúng tôi cũng tiến hành các kỳ thi cần thiết để trở thành lao động nước ngoài có tay nghề cụ thể!
JAC cũng nhận được nhiều lời mời làm việc từ các công ty đang tìm kiếm người nước ngoài có kỹ năng cụ thể.
Tuyển dụng người nước ngoài có kỹ năng cụ thể! Danh sách việc làm
Đối với những ai muốn làm việc tại Nhật Bản bằng các kỹ năng cụ thể, chúng tôi giới thiệu những công việc phù hợp với nghề nghiệp và nguyện vọng của bạn!
Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, vui lòng liên hệ với chúng tôi!

